베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lữ đoàn" (1)
lữ đoàn
영어
명사Brigade
Lực lượng lính dù triển khai ở Trung Đông sẽ gồm một lữ đoàn chiến đấu.
The paratrooper force deployed to the Middle East will consist of a combat brigade.
관련 단어 "lữ đoàn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lữ đoàn" (1)
Lực lượng lính dù triển khai ở Trung Đông sẽ gồm một lữ đoàn chiến đấu.
The paratrooper force deployed to the Middle East will consist of a combat brigade.
